Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt đạt chuẩn, chất lượng

Rate this post

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt là một công nghệ hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và xả thải nước thải sinh hoạt từ các hộ gia đình, khu dân cư và các cơ sở sinh hoạt khác. Được phát triển dựa trên các nguyên tắc khoa học và công nghệ tiên tiến, hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt đảng trở thành một giải pháp thực tế và bền vững để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do nước thải sinh hoạt gây ra. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu rõ hơn về hệ thống này nhé!

Đặc tính của nước thải sinh hoạt

Nước thải sinh hoạt là loại nước thải được sinh ra từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người, bao gồm sinh hoạt gia đình, khu dân cư, cơ sở giáo dục, thương mại, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện,… Nước thải sinh hoạt có những đặc tính sau đây:

Xem thêm: Ô nhiễm môi trường không khí? Nguyên nhân và cách khắc phục

Nước thải sinh hoạt đô thị là gì?

Nước thải sinh hoạt là kết quả của các hoạt động hàng ngày của con người, chẳng hạn như tắm giặt, ăn uống, vệ sinh. Tuy nhiên, hiện nay, chỉ có một số hộ gia đình riêng lẻ đã có quy định về xử lý nước thải sinh hoạt, trong khi đó tại các khu đô thị, tòa nhà, chung cư, trung tâm thương mại, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng… đều cần tuân theo tiêu chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT để xử lý nước thải theo đúng quy định.

Thành phần nước thải sinh hoạt

Sau quá trình nghiên cứu, đã được nhận thấy rằng nước thải sinh hoạt xuất phát từ hai nguồn chính, đó là chất bài tiết của con người, động vật và các hoạt động sinh hoạt khác như tắm rửa, vệ sinh nhà cửa, nấu nướng,…

Từ những nguồn này, thành phần của nước thải sinh hoạt thường bao gồm chất hữu cơ phân hủy sinh học, chất vô cơ, chất tẩy rửa, dầu mỡ, vi sinh vật,…

Chẳng hạn, chất hữu cơ là thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong nước thải sinh hoạt, gồm các hợp chất protein, hydrocarbon và các chất khó phân hủy. Nồng độ chất hữu cơ thường dao động từ 150 đến 450 mg/l, gây ảnh hưởng không tốt đến sự tồn tại và phát triển của hệ sinh thái tự nhiên.

Nước thải sinh hoạt và đô thị cũng chứa nhiều thành phần vô cơ và hữu cơ như:

  • Chất lơ lửng, chiếm tỷ lệ lớn trong nước thải đô thị, dạng hạt, gồm khoảng 25% chất khoáng và 75% chất hữu cơ.
  • Nước thải đô thị còn chứa các chất rắn không tan như nitơ hữu cơ, amoniac, photpho hữu cơ và photpho vô cơ.
  • Ngoài ra, còn có sự hiện diện của vi sinh vật, vi khuẩn, vi trùng có hại cũng như các chất rong rêu, tảo, rác, bùn lầy.

Lượng nước thải sinh hoạt của một đô thị

Chính vì lượng nước thải sinh hoạt của một đô thị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nên khó có thể đưa ra một con số chính xác. Tuy nhiên, lượng nước thải sinh hoạt của một đô thị lớn thường là rất lớn.

  • Mật độ dân số là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lượng nước thải sinh hoạt. Đô thị với dân số đông đúc thường có lượng nước thải sinh hoạt lớn hơn so với khu vực có dân số thưa thớt.
  • Đặc điểm kinh doanh, sản xuất cũng đóng vai trò quan trọng trong xác định lượng nước thải sinh hoạt. Các hoạt động công nghiệp, thương mại, dịch vụ, du lịch cũng đóng góp vào lượng nước thải sinh hoạt của đô thị.
  • Tình trạng hạ tầng cơ sở xử lý nước thải cũng ảnh hưởng đến lượng nước thải được xử lý của một đô thị. Nếu hệ thống xử lý nước thải không hoàn chỉnh hoặc không đáp ứng được nhu cầu, lượng nước thải sinh hoạt sẽ được xả trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý, gây ra ô nhiễm nước.

Vì vậy, việc xây dựng, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải là rất cấp bách để giảm bớt tình trạng ô nhiễm nước, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường. Công tác quản lý, giám sát, kiểm soát lượng nước thải sinh hoạt cũng cần được thực hiện đồng thời để đảm bảo đô thị phát triển bền vững và thân thiện với môi trường.

Đặc tính của nước thải sinh hoạt
Đặc tính của nước thải sinh hoạt

Tác hại của nước thải sinh hoạt

Các tác hại của nước thải sinh hoạt không qua xử lý gây ra các tác hại từ nhỏ đến lớn cho môi trường, điển hình như:

  • Ảnh hưởng đến sức khỏe: Mùi hôi thối, vi khuẩn, mầm bệnh trong nước thải không qua xử lý có thể gây ra các vấn đề về đường hô hấp, da, gây khó chịu, ngột ngạt cho người dân sống xung quanh.
  • Gây mất mỹ quan đô thị: Nước thải ô nhiễm có màu đen, có rác nổi lềnh bềnh, gây mất mỹ quan khu vực, làm giảm chất lượng không gian sống và hình ảnh của đô thị.
  • Gây mất vệ sinh: Các vùng nước thải ô nhiễm là môi trường lý tưởng cho sinh sôi và phát triển của ruồi, nhặng, côn trùng, gây mất vệ sinh, tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm.
  • Giảm chất lượng cuộc sống: Nước thải sinh hoạt ô nhiễm làm giảm chất lượng đời sống của người dân, làm tụt hậu cơ sở hạ tầng, kinh tế của khu vực, do không ai muốn đầu tư vào một vùng có môi trường ô nhiễm.
  • Ảnh hưởng đến sản xuất và kinh tế: Nước thải ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến nông sản, gây giảm chất lượng mùa màng, làm tăng lượng kim loại nặng trong nông sản, ảnh hưởng đến sức khỏe khi được sử dụng cho tưới tiêu, vệ sinh chuồng trại và các hoạt động sản xuất nông nghiệp khác.

Do đó, việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt là cực kỳ cấp bách để giảm bớt tác hại của nước thải đến môi trường, sức khỏe con người và phát triển bền vững của cộng đồng.

Tác hại của nước thải sinh hoạt
Tác hại của nước thải sinh hoạt

Tầm quan trọng của việc xử lý nước thải sinh hoạt gia đình

Việc xử lý nước thải đúng cách và bài bản là vô cùng cần thiết để đảm bảo một môi trường sống lành mạnh và bền vững. Nước thải sinh hoạt chứa đựng nhiều chất độc hại, vi khuẩn và mầm bệnh có thể gây hại cho sức khỏe con người và môi trường nếu không được xử lý đúng quy trình.

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải trong các khu dân cư, chung cư, bệnh viện, trường học là một biện pháp cụ thể và hiệu quả để giảm bớt ảnh hưởng của nước thải sinh hoạt đến môi trường xung quanh. Việc đánh giá chất lượng của Bộ Tài nguyên và Môi trường dựa trên tiêu chí này cũng đồng nghĩa với việc đẩy mạnh công tác quản lý và giám sát hoạt động xử lý nước thải, đồng thời khuyến khích các đơn vị xây dựng hệ thống xử lý nước thải đồng bộ và đúng quy trình, đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường và vệ sinh.

Xem thêm: Ô nhiễm môi trường biển – Nguyên nhân và cách khắc phục

Tiêu chí lựa chọn hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt

Việc lựa chọn hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt phải dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm điều kiện địa phương, quy mô dự án, nguồn tài nguyên, kinh phí, và các yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là một số tiêu chí cần được xem xét khi lựa chọn hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt:

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt là gì?

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt là phương pháp, công nghệ hoặc quy trình được sử dụng để xử lý nước thải sinh hoạt từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người, bao gồm nước từ nhà vệ sinh, bếp, văn phòng, công viên, trường học, bệnh viện, khách sạn, nhà hàng, và các cơ sở sinh hoạt khác.

Hiệu suất xử lý có tốt không?

Hiệu suất xử lý của hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cần được đánh giá dựa trên khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm như hữu cơ, nitơ, phospho, vi khuẩn, vi rút và các độc tố từ nước thải, đồng thời đáp ứng được tiêu chuẩn quy định về chất lượng nước sau khi xử lý.

Chi phí đầu tư có ổn và tương ứng với kết quả nhận được hay không?

Chi phí đầu tư của công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt cần được đánh giá kỹ, bao gồm cả chi phí đầu tư ban đầu và các chi phí hoạt động và duy trì trong tương lai. Đánh giá chi phí cần phải tính đến tính khả thi và lâu dài của dự án, cũng như đối chiếu với các kết quả dự kiến đạt được.

Thời gian hoàn thiện thiết kế và lắp đặt như thế nào?

Thời gian hoàn thiện thiết kế và lắp đặt là một yếu tố quan trọng trong đánh giá tính khả thi và tiến độ của dự án xử lý nước thải sinh hoạt. Cần đảm bảo rằng công nghệ xử lý được lựa chọn có thể được triển khai trong thời gian hợp lý và không gây ảnh hưởng đến hoạt động sinh hoạt hàng ngày của người dân hoặc cơ quan, tổ chức sử dụng nước.

Cách vận hành hệ thống ra sao?

Cách vận hành hệ thống là một yếu tố quan trọng trong đánh giá tính khả thi và hiệu quả của công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt. Cần đảm bảo rằng công nghệ xử lý được lựa chọn có khả năng vận hành dễ dàng, với sự đào tạo và kỹ năng của nhân viên đảm nhận vai trò quản lý và vận hành.

Tuổi thọ của công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt có đáp ứng nhu cầu hay không?

Tuổi thọ của công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt cũng là một yếu tố quan trọng trong đánh giá tính khả thi của dự án. Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt cần có tuổi thọ đủ lâu để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong dài hạn, tránh tình trạng phải thay thế hoặc nâng cấp quá thường xuyên, gây tốn kém về nguồn lực và thời gian.

Tiêu chí lựa chọn hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt
Tiêu chí lựa chọn hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt

Công nghệ xử lý có đáp ứng đúng QCVN 14:2008/BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường hay không?

Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn quy định, trong trường hợp này là QCVN 14:2008/BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Công nghệ cần đảm bảo chất lượng nước sau khi xử lý đáp ứng yêu cầu về mức độ ô nhiễm được quy định để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và bảo vệ môi trường.

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt phổ biến nhất

Với đặc tính của nước thải sinh hoạt đô thị thường có tỷ lệ BOD/COD ≥ 0.2 lần, phương pháp xử lý bằng vi sinh được coi là hiệu quả. Do đó, công nghệ xử lý bằng vi sinh đang là phương pháp phổ biến hiện nay. Công nghệ xử lý hóa lý cũng có thể được áp dụng tùy thuộc vào giải pháp của từng công nghệ.

Hiện nay, các công nghệ đang được ứng dụng phổ biến là công nghệ kết hợp xử lý nước thải hóa lý và sinh học, công nghệ AAO, màng lọc sinh học MBR và công nghệ xử lý nước thải MBBR.

Công nghệ xử lý nước thải AAO

Công nghệ xử lý nước thải AAO ngày càng được cải tiến về kỹ thuật cũng như quy trình công nghệ, trở thành một trong những công nghệ được ứng dụng phổ biến nhất hiện nay.

Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải AAO được áp dụng cho các loại nước thải có tỷ lệ BOD/COD > 0.5 và có hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học cao. Công nghệ này cũng có khả năng xử lý triệt để hàm lượng các chất dinh dưỡng.

Ưu điểm của công nghệ AAO gồm:

  • Chi phí vận hành thấp.
  • Khả năng di dời hệ thống xử lý khi nhà máy muốn chuyển địa điểm.
  • Khả năng tăng công suất khi lượng nước thải tăng, bằng cách nối lắp thêm các module hợp khối mà không cần phải dỡ bỏ để thay thế.

Công nghệ xử lý nước thải MBR

Công nghệ xử lý nước thải MBR (Membrane Bioreactor) là một trong những công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực xử lý nước thải. Công nghệ này kết hợp giữa quá trình sinh học (bioreactor) và quá trình lọc màng (membrane filtration) để xử lý nước thải.

Quá trình xử lý nước thải MBR diễn ra trong một hệ thống bioreactor nơi các vi sinh vật (như vi khuẩn và vi khuẩn tạo màng) được sử dụng để phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải. Sau đó, nước thải được đưa qua các màng lọc màng có kích thước lỗ lọc rất nhỏ để loại bỏ các hạt rắn, vi khuẩn và các chất hữu cơ hòa tan. Quá trình này giúp tách rời mầm bệnh và các chất ô nhiễm khỏi nước thải.

Công nghệ MBR có nhiều ưu điểm, bao gồm:

  • Hiệu quả xử lý cao, giúp đạt được chất lượng nước thải tiêu chuẩn cao.
  • Kích thước hệ thống nhỏ gọn, giúp tiết kiệm không gian đất đai.
  • Độ tin cậy cao, vận hành ổn định.
  • Có khả năng khử mùi và ngăn ngừa phát sinh các chất ô nhiễm môi trường.
  • Công nghệ lọc màng giúp loại bỏ tạp chất trong nước thải, không cần sử dụng các hóa chất xử lý bổ sung.

Công nghệ xử lý sinh học với giá thể di động MBBR

Công nghệ xử lý sinh học với giá thể di động MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) là một công nghệ xử lý nước thải tiên tiến sử dụng giá thể di động (như hạt nhựa) để cung cấp bề mặt sinh học lớn cho vi khuẩn phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải.

Trong công nghệ MBBR, các giá thể di động được đưa vào bên trong một hệ thống xử lý nước thải. Nước thải được đưa qua giá thể di động, trong đó các vi khuẩn sinh học tạo thành một màng sinh học dính trên bề mặt của giá thể di động. Các vi khuẩn này phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải thành các chất không độc hại và không gây ô nhiễm môi trường. Giá thể di động di chuyển tự do trong hệ thống, đồng thời cung cấp bề mặt lớn cho vi khuẩn sinh sống và phân hủy các chất hữu cơ, đảm bảo hiệu quả xử lý cao.

Công nghệ MBBR với giá thể di động có nhiều ưu điểm, bao gồm:

  • Hiệu quả xử lý cao, giúp đạt được chất lượng nước thải tiêu chuẩn cao.
  • Không yêu cầu bể chứa lớn, giúp tiết kiệm không gian đất đai và giảm chi phí đầu tư.
  • Độ linh hoạt cao, có thể dễ dàng thích ứng với thay đổi trong lượng nước thải hoặc yêu cầu xử lý.
  • Dễ dàng vận hành và duy trì, không yêu cầu kỹ thuật cao.
  • Không cần sử dụng hóa chất xử lý bổ sung.

Xem thêm: Hiệu ứng nhà kính là gì?

Quy trình xử lý nước thải sinh hoạt chuẩn nhất

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt gia đình là một vấn đề cấp thiết cần được thực hiện ngay trong hoàn cảnh ô nhiễm ngày càng gia tăng. Công nghệ xử lý nước thải sẽ hiệu quả hơn nếu kết hợp với quy trình gồm nhiều bước bài bản.

Bước 1: Sàng lọc

Nước thải đầu vào được đi qua thiết bị sàng lọc để loại bỏ các vật thể như vải vụn, mảnh gỗ, nhựa và dầu mỡ. Vật liệu loại bỏ được rửa và ép và xử lý trong bãi chôn lấp. Nước thải được sàng lọc sau đó được bơm sang bước tiếp theo: loại bỏ sạn.

Bước 2: Loại bỏ sạn

Trong bước này, các vật liệu nặng như cát và sỏi được loại bỏ khỏi nước thải.

Bước 3: Xử lý sơ cấp

Vật liệu lắng, được gọi là bùn sơ cấp, sẽ lắng xuống đáy bể lắng với tốc độ chậm hơn bước hai. Bùn sơ cấp được bơm từ đáy và nước thải ra khỏi bể từ trên. Các mảnh vụn trôi nổi như dầu mỡ được lướt khỏi mặt trên và được đưa đi cùng với vật liệu lắng xuống các thiết bị phân hủy. Ở bước này, cần thêm các hóa chất để loại bỏ photpho.

Bước 4: Sục khí

Nước thải được xử lý gần hết trong bước này. Các chất ô nhiễm được vi sinh vật tiêu thụ và chuyển hóa thành mô tế bào, nước và nitơ. Hoạt động sinh học xảy ra trong bước này tương tự như ở đáy hồ và sông, nhưng ở những khu vực này, quá trình phân hủy sinh phải mất nhiều năm mới hoàn thành.

Bước 5: Xử lý thứ cấp

Các bể lắng thứ cấp, có kích thước lớn, cho phép nước thải sau xử lý tách khỏi bể sinh học từ bể sục khí ở bước này, tạo ra nước thải đã được xử lý hơn 90%. Bùn hoạt tính (bùn sinh học) được bơm liên tục từ đáy bể lắng và quay trở lại bể sinh học để tiếp tục quá trình phân hủy sinh học.

Bước 6: Khử mùi và khử trùng

Sau khi xử lý sinh học, nước thải cần được xử lý để khử mùi và khử trùng trước khi được xả thải hoặc sử dụng lại. Các công nghệ như khử mùi bằng than hoạt tính, xử lý bằng tia cực tím, khử trùng bằng hóa chất như clo hoặc ozon có thể được sử dụng để đạt được mục đích này.

Bước 7: Tiết kiệm và tái sử dụng

Nước thải sau khi qua quy trình xử lý có thể được sử dụng lại cho mục đích khác như tưới cây, làm mát cho các thiết bị công nghiệp, hoặc thải ra môi trường mà không gây hại cho môi trường. Việc tiết kiệm và tái sử dụng nước thải là một phương pháp bền vững giúp giảm tải nguồn nước ngầm và nguồn nước sạch.

Bước 8: Quản lý bùn

Bùn sinh học và bùn sơ cấp sau khi được tách ra từ quá trình xử lý nước thải cần được quản lý đúng cách. Các phương pháp như việc lắng đọng, ép khô, phân hủy, hoặc tái sử dụng bùn sinh học để sản xuất phân bón hữu cơ có thể được áp dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường.

Bước 9: Giám sát và kiểm tra chất lượng

Hệ thống xử lý nước thải cần được giám sát và kiểm tra chất lượng thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Các thông số như pH, oxy hòa tan, lượng hữu cơ, hóa chất, vi sinh vật, và các chất ô nhiễm khác cần được theo dõi và đo đạc để đưa ra các biện pháp điều chỉnh khi cần thiết.

Quy trình xử lý nước thải sinh hoạt chuẩn nhất
Quy trình xử lý nước thải sinh hoạt chuẩn nhất

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cần đáp ứng các yếu tố nào?

Hệ thống xử lý nước thải cần đáp ứng các yếu tố sau:

  • Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD): Đây là số lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện thiếu khí, yếm khí và hiếu khí. Nồng độ BOD tăng đồng nghĩa với lượng chất thải hữu cơ được phân hủy sinh học tăng.
  • Nhu cầu oxy hóa học (COD): Đây là số lượng oxy cần thiết để phân hủy các chất hữu cơ và vô cơ trong nước thải. Nồng độ COD càng cao thì cho thấy nước thải càng ô nhiễm và khó xử lý.
  • Nitrat và Photphat: Đây là những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của tảo và gây hại đến mùa màng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
  • Lượng vi khuẩn, virus và mầm bệnh: Nguy cơ lây lan các bệnh dịch tả, kiết lỵ, nhiễm khuẩn đều bắt nguồn từ nước bẩn. Vì vậy, xử lý nước thải đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn các mầm bệnh, vi khuẩn trước khi xả thải ra môi trường.
  • Tổng chất rắn lơ lửng (TSS): Hàm lượng chất rắn hữu cơ và vô cơ khó phân hủy, không chìm sẽ lơ lửng trong nước. Hàm lượng TSS càng cao thì nguy cơ gây hại đến các sinh vật sống càng lớn.
  • Hóa chất tổng hợp: Thuốc trừ sâu, hóa chất bảo vệ thực vật có thể gây ô nhiễm nguồn nước. Vì vậy, việc loại bỏ chúng sẽ giúp duy trì độ pH cân bằng trong nước và hạn chế mùi hôi thối, đồng thời bảo vệ chất lượng sống của con người.

Hy vọng qua bài viết trên của Bà Rịa Vũng Tàu sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về hệ thống nước thải sinh hoạt. Nếu còn có thắc mắc nào khác, hãy để lại phản hồi dưới phần bình luận để chúng tôi có thể tư vấn thêm cho bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *